Nghĩa tiếng Việt
- Xếp dọn cho đẹp đẽ hơn, thuận tiện hơn.động từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
Sửa sang nhà cửa.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Sửa sang nhà cửa.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép