TanroDictionary Sổ từ

sửu

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chi thứ hai trong mười hai chi.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Giờ sửu.

  2. Tuổi sửu.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép