Nghĩa tiếng Việt
- Chi thứ hai trong mười hai chi.danh từ
Tiếng Nhật
- 丑うしSửu (con giáp thứ hai)
Ví dụ
-
Giờ sửu.
-
Tuổi sửu.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Giờ sửu.
Tuổi sửu.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép