/ˈsæbətaɪz/
sabbatize là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Theo tục nghỉ ngày xaba.
They sabbatize the data carefully.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm