TanroDictionary Sổ từ

sabicu

/səˈbɪkə/

Anh
0

sabicu là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cây Xabica (một loại cây ở Cu-ba).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cây Xabica (một loại cây ở Cu-ba).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The sabicu tree grew near the road.