TanroDictionary Sổ từ

sabotaging

/sˈæbətˌɑːʒɪŋ/

Anh
0

sabotaging là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của sabotage.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của sabotage.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They are sabotaging the old machine accidentally.