/ˈsækəˌeɪt/
saccharate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sacarat.
The chemist prepared a saccharate sample.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm