TanroDictionary Sổ từ

sacr-

/ˈseɪkə-/

Anh
0

sacr- là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thiêng liêng; Xương cùng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thiêng liêng.ZEN-VI Dict
  2. Xương cùng.ZEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The sacr- root can mean holy or sacred.

  2. The sacr- part refers to the sacral region.

  3. sacral

    thiêng liêng

  4. sacrospinal

    thuộc xương cùng–gai sống