TanroDictionary Sổ từ

sacramentarianism

/ˌsækrəˈmentrəʃənz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuyết cho rượu thánh, bánh thánh là máu thịt của chúa Jesu.danh từ

Ví dụ

  1. The debate focused on sacramentarianism.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép