TanroDictionary Sổ từ

sacramenting

/ˈsækrəməntɪŋ/

Anh
0

sacramenting là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của sacrament.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của sacrament.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They are sacramenting the old family tradition.