TanroDictionary Sổ từ

saddle-tree

/ˈsædəlˈtri/

Anh
0

saddle-tree là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Khung yên, cốt yên.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khung yên, cốt yên.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The saddle-tree broke during the long ride.