TanroDictionary Sổ từ

saddling

/sˈædlɪŋ/

Anh
0

saddling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của saddle.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của saddle.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She is saddling the horse for a ride.