TanroDictionary Sổ từ

safeguarding

/sˈeɪfɡɑːdɪŋ/

Anh Thông dụng
0

safeguarding là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của safeguard.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của safeguard.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She is safeguarding the documents carefully.