TanroDictionary Sổ từ

saggy

/ˈsæɡi/

Anh
0

saggy là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xệ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xệ.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The plan looked saggy in practice.