TanroDictionary Sổ từ

sagittary

/ˈsædʒɪtəri/

Anh
0

sagittary là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng tên.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng tên.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The sagittary mark pointed to the door.