/ˈsæɡɪtətɪd/
sagittated là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hình tên.
The arrow-shaped leaf is sagittated.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm