TanroDictionary Sổ từ

salaamed

/səˈlɑːmd/

Anh
0

salaamed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của salaam.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của salaamđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They salaamed the data carefully.