TanroDictionary Sổ từ

saleratus

/ˌsæləˈreɪtəs/

Anh
0

saleratus là một từ tiếng Anh, có nghĩa: (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) thuốc muối bột nở (natri hyđrocacbonat trong bột nở).

Nghĩa tiếng Việt

  1. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) thuốc muối bột nở (natri hyđrocacbonat trong bột nở).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Add saleratus to help the dough rise.