Nghĩa tiếng Việt
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) thuốc muối bột nở (natri hyđrocacbonat trong bột nở).danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
Add saleratus to help the dough rise.
/ˌsæləˈreɪtəs/
saleratus là một từ tiếng Anh, có nghĩa: (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) thuốc muối bột nở (natri hyđrocacbonat trong bột nở).
Add saleratus to help the dough rise.