TanroDictionary Sổ từ

salientian

/səˈlɪnɪʃən/

Anh
0

salientian là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Giống ếch nhái.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Giống ếch nhái.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The scientist studied a small salientian frog.