TanroDictionary Sổ từ

salivant

/ˈsæləvənt/

Anh
0

salivant là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Kích thích tiết nước bọt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Kích thích tiết nước bọt.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The spicy soup felt salivant and warm.