TanroDictionary Sổ từ

salt-fish

/ˈsɔltˈfɪʃ/

Anh
0

salt-fish là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cá ướp muối.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cá ướp muối.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She bought salt-fish for the family meal.