TanroDictionary Sổ từ

saltant

/ˈsæltənt/

Anh
0

saltant là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nhảy, nhảy múa.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhảy, nhảy múa.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The dancers gave a saltant performance.