TanroDictionary Sổ từ

sandwiched

/sˈændwɪtʃt/

Anh
0

sandwiched là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của sandwich.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của sandwichđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He sandwiched the note inside the folder.