TanroDictionary Sổ từ

sang chấn

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. phản ứng cảm xúc đối với một sự kiện mang tính chất khủng hoảng.động từ

Ví dụ

  1. Sang chấn tâm lý.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép