TanroDictionary Sổ từ

sanguining

/ˈsæŋɡwənɪŋ/

Anh
0

sanguining là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của sanguine.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của sanguine.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He is sanguining about the future.