TanroDictionary Sổ từ

sans

/sænz/

Anh
0

sans là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Không, không có.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không, không có.EEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They arrived sans cérémonie at the party.

  2. sans cérémonie

    không nghi thức

  3. sans faon

    nói thẳng, không khách sáo