TanroDictionary Sổ từ
Minh hoạ từ santa claus – ông già Nô en, ông già Santa, ông già Noel

santa claus

/ˈsæntə klɔːz/

Anh Thông dụng
0

santa claus là một từ tiếng Anh, có nghĩa: ông già Nô en, ông già Santa, ông già Noel.

Nghĩa tiếng Việt

  1. ông già Nô en, ông già Santa, ông già Noeldanh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They discussed the santa claus today.