TanroDictionary Sổ từ

sarcotesta

/sɑːrkəʊˈstetə/

Anh
0

sarcotesta là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bìu (bao) tinh hoàn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bìu (bao) tinh hoàn.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The surgeon examined the sarcotesta carefully.