/ˈsɑːrməntəm/
sarmentum là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thân bồ; cành leo.
The vine sent out a long sarmentum.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm