TanroDictionary Sổ từ

saturated fatty acid

Anh
0

saturated fatty acid là một từ tiếng Anh, có nghĩa: (hóa sinh) một axit béo bão hòa (axit béo no), chẳng hạn như axit stearic, không chứa liên kết đôi carbon-carbon.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (hóa sinh) một axit béo bão hòa (axit béo no), chẳng hạn như axit stearic, không chứa liên kết đôi carbon-carbon.danh từWiktionary