TanroDictionary Sổ từ

saudi arabia

/ˌsaʊdi əˈreɪbiə/

Anh Thông dụng
0

saudi arabia là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ả Rập Xê Út (quốc gia ở châu Á).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ả Rập Xê Út (quốc gia ở châu Á).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The saudi arabia was useful in class.