Nghĩa tiếng Việt
- Ả Rập Xê Út (quốc gia ở châu Á).danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The saudi arabia was useful in class.
/ˌsaʊdi əˈreɪbiə/
saudi arabia là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ả Rập Xê Út (quốc gia ở châu Á).
The saudi arabia was useful in class.