Nghĩa tiếng Việt
- Dạng ngôi thứ ba số ít đơn present trần thuật của sautéđộng từEN-VI Dict
- Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của sautéđộng từWiktionary
Ví dụ
-
We can sautés the result quickly.
/ˈsəʊteɪz/
sautés là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng ngôi thứ ba số ít đơn present trần thuật của sauté; Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của sauté.
We can sautés the result quickly.