TanroDictionary Sổ từ

sautés

/ˈsəʊteɪz/

Anh
0

sautés là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng ngôi thứ ba số ít đơn present trần thuật của sauté; Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của sauté.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng ngôi thứ ba số ít đơn present trần thuật của sautéđộng từEN-VI Dict
  2. Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của sautéđộng từWiktionary

Ví dụ

  1. We can sautés the result quickly.