TanroDictionary Sổ từ

savannah

/səˈvænə/

Anh Thông dụng
0

savannah là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xavan.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xavan.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The cattle rested on the savannah.