TanroDictionary Sổ từ

savant

/ˈsævənt/

Anh
0

savant là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nhà bác học.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhà bác học.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He kept the savant on the desk.