TanroDictionary Sổ từ

savate

/səˈvɑːt/

Anh
0

savate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đấu quyền pháp.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đấu quyền pháp.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A savate helped the team.