TanroDictionary Sổ từ

savvying

/ˈsæviɪŋ/

Anh
0

savvying là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của savvy.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của savvy.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They savvying the data carefully.