TanroDictionary Sổ từ

saw-edged

/sɔːɛdʒd/

Anh
0

saw-edged là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có răng cưa; Hình răng cưa.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có răng cưa.tính từEN-VI Dict
  2. Hình răng cưa.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The saw-edged leaf felt rough to touch.

  2. The saw-edged board could scratch your hand.