TanroDictionary Sổ từ

saw-horse

/sɔːhɔːs/

Anh
0

saw-horse là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bàn cưa.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bàn cưa.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He balanced the wood on a saw-horse.