TanroDictionary Sổ từ

saw-pit

/sɔːpɪt/

Anh
0

saw-pit là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hố thợ xẻ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hố thợ xẻ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Old logs were cut in the saw-pit.