TanroDictionary Sổ từ

saw-set

Anh
0

saw-set là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Giũa rửa cưa; cái mở cưa.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Giũa rửa cưa; cái mở cưa.danh từWiktionary