TanroDictionary Sổ từ

saw-toothed

/ˈsɔːtoʊˌtwʊd/

Anh
0

saw-toothed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có răng cưa.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có răng cưa.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The saw-toothed edge cut the rope cleanly.