TanroDictionary Sổ từ

saxicavous

/ˈsæksəkəˌsweks/

Anh
0

saxicavous là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Khoét đá, đục đá.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khoét đá, đục đá.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The bird made a saxicavous nest in stone.