Nghĩa tiếng Việt
- Choáng váng vì đi lâu ngoài nắng to.unknown
Tiếng Nhật
- 日射病にっしゃびょうsay nắng
- 熱射病ねっしゃびょうsay nắng, sốc nhiệt
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép