TanroDictionary Sổ từ

scaffolding

/ˈskæfəldɪŋ/

Anh Thông dụng
0

scaffolding là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Giàn (làm nhà... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Giàn (làm nhà... ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The scaffolding covered the front of the house.