TanroDictionary Sổ từ

scalary

/ˈskɑːləi/

Anh
0

scalary là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng thang.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng thang.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The scalary design looked neat on the wall.