Nghĩa tiếng Việt
- Máy cạo cặn (nồi hơi... ).danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The scale-borer cleaned the machine fast.
/ˈskeɪlˈbɔrɜː/
scale-borer là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Máy cạo cặn (nồi hơi... ).
The scale-borer cleaned the machine fast.