TanroDictionary Sổ từ

scalpriform

/ˈskælprɪˌfɔːrm/

Anh
0

scalpriform là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hình lưỡi đục (răng cừu).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hình lưỡi đục (răng cừu).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The scalpriform tooth cut the soft fruit.