TanroDictionary Sổ từ

scanties

/ˈskæntiz/

Anh
0

scanties là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xì líp (đàn bà).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xì líp (đàn bà).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She chose simple scanties for the trip.