TanroDictionary Sổ từ

scapulae

/skˈæpjʊlˌiː/

Anh
0

scapulae là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xương vai.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xương vai.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She injured both scapulae while lifting boxes.