TanroDictionary Sổ từ

scarificator

/ˌskerɪfəˈkætɪk/

Anh
0

scarificator là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dao rạch nông.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dao rạch nông.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The scarificator made a small cut.