TanroDictionary Sổ từ

scarlatina

/ˌskɑːrləˈtinə/

Anh
0

scarlatina là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bệnh xcaclatin, bệnh tinh hồng nhiệt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bệnh xcaclatin, bệnh tinh hồng nhiệt.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Several children caught scarlatina during winter.